bài sai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Những lời khen của vua chúa được ghi chép, khắc vào các vật phẩm như cờ, bài, biển để ban tặng, tuyên dương: Đây là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ hình thức vinh danh đặc biệt trong chế độ phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà vua ban tặng bài sai cho vị tướng có công lớn. (Nhà vua ban tặng "bài sai" cho vị tướng có công lao to lớn.)
- Gia đình ông ấy còn lưu giữ được tấm bài sai từ thời Lê. (Gia đình ông ấy còn bảo quản được tấm "bài sai" từ thời nhà Lê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bài sai" như một di sản văn hóa: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về cổ vật hoặc di sản Hán Nôm, chỉ những hiện vật có giá trị lịch sử.
- Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu ý nghĩa của tấm bài sai được phát hiện tại di tích. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu ý nghĩa của tấm "bài sai" được phát hiện tại di tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Sắc phong (danh từ): Văn bản do vua ban, dùng để phong tước, phong chức hoặc ban tặng danh hiệu. "Bài sai" có thể được coi là một dạng cụ thể của sắc phong, thường gắn với vật phẩm (cờ, biển).
- Biển ngạch (danh từ): Tấm biển có khắc chữ, thường treo ở các công trình, dinh thự được vua ban.
Từ đồng nghĩa
- Văn bản khen thưởng: Cụm từ tiếng Việt hiện đại mô tả chung chức năng.
- Chiếu khen: Loại văn bản của vua để khen ngợi.
Lưu ý sử dụng
- Tính chất từ vựng: "Bài sai" là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc khi nói về các cổ vật.
- Phạm vi sử dụng: Từ này mang tính trang trọng, cổ kính và gắn liền với chế độ quân chủ phong kiến đã không còn tồn tại.
- những lời khen của vua đã ghi vào cờ bài và biển